Bỏ qua

AI Context Definition - HieraChain

System Prompt for AI Assistants

File này chứa các chỉ dẫn cốt lõi (System Instructions) bằng tiếng Việt để định hướng tư duy cho AI khi làm việc với HieraChain. Để xem hướng dẫn kỹ thuật chi tiết và đầy đủ nhất dành cho Coding Agents (English), vui lòng tham khảo AGENTS.md.

Bản chất dự án

HieraChain LÀ:

  • Một Blockchain Ledger Doanh nghiệp (Enterprise).
  • Tập trung vào Data Audit (Kiểm toán dữ liệu), Traceability (Truy xuất nguồn gốc) và Integrity (Toàn vẹn).
  • Kiến trúc phân cấp (Main Chain - Sub Chain) để mở rộng (Scalability).
  • Sử dụng Apache Arrow làm cấu trúc dữ liệu lõi.

HieraChain KHÔNG PHẢI LÀ:

  • KHÔNG phải Tiền mã hóa (Cryptocurrency).
  • KHÔNG có Token, Coin, Gas Fee, Mining, Wallet, Address (ví tiền).
  • KHÔNG dùng để chuyển tiền (Payment).

Quy tắc cấm kỵ

Khi phân tích mã nguồn hoặc viết tài liệu, AI TUYỆT ĐỐI KHÔNG được sử dụng hoặc suy diễn các khái niệm sau:

Khái niệm cấm Thay thế bằng Lý do
Mining (Đào coin) Ordering / Validation HieraChain dùng Ordering Service và Node Validator được cấp quyền.
Gas Fee Resource Quota / Throughput Doanh nghiệp trả phí hạ tầng, không trả phí từng giao dịch.
Wallet / Address Identity (MSP ID) / Certificate Định danh dựa trên PKI/CA, không phải địa chỉ ví ẩn danh.
Token / Coin Asset / Record / State Dữ liệu là tài sản thông tin, không phải tiền tệ.
Smart Contract (ETH style) Domain Contract / Chaincode Logic nghiệp vụ (Python class), không phải máy ảo EVM.

Ngữ cảnh mã nguồn

Hệ thống có cơ chế Hard Enforcement (Cưỡng chế cứng) ngay trong code để chặn các thuật ngữ tiền ảo.

  • File: hierachain/core/utils.py
  • Function: validate_no_cryptocurrency_terms
  • Logic: Nếu Event chứa từ khóa như coin, token, wallet -> Hệ thống sẽ từ chối xử lý (Raise Error).
# Trích đoạn thực tế từ hierachain/core/utils.py
crypto_terms = [
    "mining", "coin", "token", "wallet", "address",
    "fee", "reward", "coinbase" 
    # Lưu ý: "transaction" có thể được dùng với nghĩa "Database Transaction", 
    # nhưng cần thận trọng ngữ cảnh.
]

Định hướng tư duy

Khi người dùng hỏi về "Consensus" (Đồng thuận):

  • Đừng nghĩ đến: Proof of Work (Bitcoin), Proof of Stake (Ethereum).
  • Hãy nghĩ đến: Raft, Paxos, PBFT, Proof of Authority (PoA), Proof of Federation (PoF).

Khi người dùng hỏi về "Ledger" (Sổ cái):

  • Đừng nghĩ đến: Số dư tài khoản (Account Balance).
  • Hãy nghĩ đến: Nhật ký sự kiện (Event Log), Báo cáo kiểm toán (Audit Trail).